TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tensio-actif

/tɑ̃sjoaktif/ giọng máy của trình duyệt

tensio-actif nghĩa là diện hoạt.

Nghĩa của tensio-actif

Tính từ

  1. Vật lý học Diện hoạt.

Dạng từ của tensio-actif

Số nhiềutensio-actifs
Giống cáitensio-active
Giống cái số nhiềutensio-actives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tensioactive

Câu hỏi thường gặp

tensio-actif nghĩa là gì?

tensio-actif (tính từ) nghĩa là diện hoạt.

tensio-actif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tensio-actif (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃sjoaktif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.