TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenseur

/tɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tenseur nghĩa là cơ căng.

Nghĩa của tenseur

Tính từ

  1. Giải phẫu Cơ căng.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ căng.
  2. Kỹ thuật Như tendeur.
  3. Toán học Tenxơ.

Dạng từ của tenseur

Số nhiềutenseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tensor (all senses)

Câu hỏi thường gặp

tenseur nghĩa là gì?

tenseur (tính từ, danh từ) nghĩa là cơ căng.

tenseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenseur (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.