tenseur
/tɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tenseur nghĩa là cơ căng.
Nghĩa của tenseur
Tính từ
- Giải phẫu Cơ căng.
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Cơ căng.
- Kỹ thuật Như tendeur.
- Toán học Tenxơ.
Dạng từ của tenseur
| Số nhiều | tenseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tensor (all senses)
Câu hỏi thường gặp
tenseur nghĩa là gì?
tenseur (tính từ, danh từ) nghĩa là cơ căng.
tenseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tenseur (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.sœʁ/.