dissipation
dissipation nghĩa là sự phung phí, cuộc sống phóng đãng.
Nghĩa của dissipation
Danh từ · giống cái
- Sự phung phí.
- La dissipation d'un patrimoinesự phung phí một gia sản
- Văn học Cuộc sống phóng đãng.
- Vivre dans la dissipationsống phóng đãng
- Sự tan, sự tiêu tan.
- Dissipation d'un nuagesự tan đám mây
- Dissipation de la migrainesự tiêu tan chứng đau nửa đầu
- Sự đãng trí.
- Elève qui a de la dissipationhọc sinh đãng trí
- Sự nghịch ngợm (trong lớp học).
- Une classe en proie à la dissipationlớp học nghịch ngợm
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghỉ ngơi.
- Plus de dissipation serait utile à sa santésức khỏe của anh ấy cần nhiều nghỉ ngơi hơn
Dạng từ của dissipation
Đi với mạo từ: une dissipation · la dissipation
| Số nhiều | dissipations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissipation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clearing, dissipation, disappearance
Câu hỏi thường gặp
dissipation nghĩa là gì?
dissipation (danh từ) nghĩa là sự phung phí, cuộc sống phóng đãng.
dissipation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissipation (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pa.sjɔ̃/.
dissipation là giống đực hay giống cái?
dissipation là danh từ giống cái (dùng với une, la).