TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dissipation

danh từ giống cái (f)
/di.si.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dissipation nghĩa là sự phung phí, cuộc sống phóng đãng.

Nghĩa của dissipation

Danh từ · giống cái

  1. Sự phung phí.
    • La dissipation d'un patrimoinesự phung phí một gia sản
  2. Văn học Cuộc sống phóng đãng.
    • Vivre dans la dissipationsống phóng đãng
  3. Sự tan, sự tiêu tan.
    • Dissipation d'un nuagesự tan đám mây
    • Dissipation de la migrainesự tiêu tan chứng đau nửa đầu
  4. Sự đãng trí.
    • Elève qui a de la dissipationhọc sinh đãng trí
  5. Sự nghịch ngợm (trong lớp học).
    • Une classe en proie à la dissipationlớp học nghịch ngợm
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Sự nghỉ ngơi.
    • Plus de dissipation serait utile à sa santésức khỏe của anh ấy cần nhiều nghỉ ngơi hơn

Dạng từ của dissipation

Đi với mạo từ: une dissipation · la dissipation

Số nhiềudissipations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissipation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearing, dissipation, disappearance

Câu hỏi thường gặp

dissipation nghĩa là gì?

dissipation (danh từ) nghĩa là sự phung phí, cuộc sống phóng đãng.

dissipation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissipation (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pa.sjɔ̃/.

dissipation là giống đực hay giống cái?

dissipation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.