concentrationnaire
/kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
concentrationnaire nghĩa là Thuộc trại tập trung.
Nghĩa của concentrationnaire
Tính từ
- Thuộc trại tập trung.
Dạng từ của concentrationnaire
| Số nhiều | concentrationnaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concentration camp
Câu hỏi thường gặp
concentrationnaire nghĩa là gì?
concentrationnaire (tính từ) nghĩa là Thuộc trại tập trung.
concentrationnaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentrationnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ.nɛʁ/.