TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concentrationnaire

/kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

concentrationnaire nghĩa là Thuộc trại tập trung.

Nghĩa của concentrationnaire

Tính từ

  1. Thuộc trại tập trung.

Dạng từ của concentrationnaire

Số nhiềuconcentrationnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concentration camp

Câu hỏi thường gặp

concentrationnaire nghĩa là gì?

concentrationnaire (tính từ) nghĩa là Thuộc trại tập trung.

concentrationnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentrationnaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɑ̃.tʁa.sjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.