désobéissant
/de.zɔ.be.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
désobéissant nghĩa là không vâng lời, không tuân lệnh.
Nghĩa của désobéissant
Tính từ
- Không vâng lời, không tuân lệnh.
- Enfant désobéissantđứa trẻ không vâng lời
Dạng từ của désobéissant
| Số nhiều | désobéissants |
| Giống cái | désobéissante /de.zɔ.be.i.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | désobéissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désobéissant
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disobedient
Câu hỏi thường gặp
désobéissant nghĩa là gì?
désobéissant (tính từ) nghĩa là không vâng lời, không tuân lệnh.
désobéissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désobéissant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.be.i.sɑ̃/.