TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désobéissant

/de.zɔ.be.i.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désobéissant nghĩa là không vâng lời, không tuân lệnh.

Nghĩa của désobéissant

Tính từ

  1. Không vâng lời, không tuân lệnh.
    • Enfant désobéissantđứa trẻ không vâng lời

Dạng từ của désobéissant

Số nhiềudésobéissants
Giống cáidésobéissante /de.zɔ.be.i.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềudésobéissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désobéissant

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disobedient

Câu hỏi thường gặp

désobéissant nghĩa là gì?

désobéissant (tính từ) nghĩa là không vâng lời, không tuân lệnh.

désobéissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désobéissant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.be.i.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.