rebelle
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.bɛl/ giọng máy của trình duyệt
rebelle nghĩa là phản nghịch, chống lại, không chịu, kẻ phản nghịch.
Nghĩa của rebelle
Tính từ
- Phản nghịch.
- Armée rebellequân đội phản nghịch
- Chống lại, không chịu, không chịu theo, bất trị; không tiếp thu.
- Rebelle à la disciplinekhông chịu theo kỷ luật
- Fils rebelleđứa con bất trị
- Mèches de cheveux rebellesmón tóc không theo nếp
- Organisme rebelle à certains remèdescơ thể không chịu một số thuốc
- Maladie rebellebệnh không chịu thuốc
- Esprit rebelle aux mathématiquesđầu óc không tiếp thu được toán học
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ phản nghịch.
Dạng từ của rebelle
| Số nhiều | rebelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebelle
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ rebellious
- Danh từ rebel
Câu hỏi thường gặp
rebelle nghĩa là gì?
rebelle (tính từ, danh từ) nghĩa là phản nghịch, chống lại, không chịu, kẻ phản nghịch.
rebelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rebelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɛl/.