TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebelle

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.bɛl/ giọng máy của trình duyệt

rebelle nghĩa là phản nghịch, chống lại, không chịu, kẻ phản nghịch.

Nghĩa của rebelle

Tính từ

  1. Phản nghịch.
    • Armée rebellequân đội phản nghịch
  2. Chống lại, không chịu, không chịu theo, bất trị; không tiếp thu.
    • Rebelle à la disciplinekhông chịu theo kỷ luật
    • Fils rebelleđứa con bất trị
    • Mèches de cheveux rebellesmón tóc không theo nếp
    • Organisme rebelle à certains remèdescơ thể không chịu một số thuốc
    • Maladie rebellebệnh không chịu thuốc
    • Esprit rebelle aux mathématiquesđầu óc không tiếp thu được toán học

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ phản nghịch.

Dạng từ của rebelle

Số nhiềurebelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rebelle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rebellious
  • Danh từ rebel

Câu hỏi thường gặp

rebelle nghĩa là gì?

rebelle (tính từ, danh từ) nghĩa là phản nghịch, chống lại, không chịu, kẻ phản nghịch.

rebelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebelle (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.bɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.