TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rebattu

/ʁǝ.ba.ty/ giọng máy của trình duyệt

rebattu nghĩa là nhắc đi, nhắc lại mãi.

Nghĩa của rebattu

Tính từ

  1. Nhắc đi, nhắc lại mãi.
    • Sujet rebattuđề tài nhắc đi nhắc lại mãi

Dạng từ của rebattu

Số nhiềurebattus
Giống cáirebattue
Giống cái số nhiềurebattues

Cụm từ, thành ngữ với rebattu

  • avoir les oreilles rebattues de quelque chose — nghe chán tai điều gì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hackneyed

Câu hỏi thường gặp

rebattu nghĩa là gì?

rebattu (tính từ) nghĩa là nhắc đi, nhắc lại mãi.

rebattu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rebattu (giọng Pháp chuẩn): /ʁǝ.ba.ty/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.