désodorisant nghĩa là khử mùi, làm mất mùi, chất khử mùi.
Nghĩa của désodorisant
Tính từ
Khử mùi, làm mất mùi.
Danh từ · giống đực
Chất khử mùi.
Dạng từ của désodorisant
Số nhiều
désodorisants
Câu hỏi thường gặp
désodorisant nghĩa là gì?
désodorisant (tính từ, danh từ) nghĩa là khử mùi, làm mất mùi, chất khử mùi.
désodorisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désodorisant (giọng Pháp chuẩn): /de.zɔ.dɔ.ʁi.zɑ̃t/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.