résistant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
résistant nghĩa là bền, tài chịu, dẻo dai, người kháng chiến.
Nghĩa của résistant
Tính từ
- Bền.
- Bois très résistantgỗ rất bền
- Tài chịu, dẻo dai.
- Résistant à la peinetài chịu những việc nặng nhọc
- Kháng chiến.
- Vật lý học (có) điện trở.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hay kháng cự.
Danh từ · giống đực
- Người kháng chiến.
Dạng từ của résistant
| Số nhiều | résistants |
| Giống cái | résistante /ʁe.zis.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | résistantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resistant (member of a resistance movement)
- Tính từ resistant
Câu hỏi thường gặp
résistant nghĩa là gì?
résistant (tính từ, danh từ) nghĩa là bền, tài chịu, dẻo dai, người kháng chiến.
résistant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résistant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zis.tɑ̃/.