TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résistant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

résistant nghĩa là bền, tài chịu, dẻo dai, người kháng chiến.

Nghĩa của résistant

Tính từ

  1. Bền.
    • Bois très résistantgỗ rất bền
  2. Tài chịu, dẻo dai.
    • Résistant à la peinetài chịu những việc nặng nhọc
  3. Kháng chiến.
  4. Vật lý học (có) điện trở.
  5. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Hay kháng cự.

Danh từ · giống đực

  1. Người kháng chiến.

Dạng từ của résistant

Số nhiềurésistants
Giống cáirésistante /ʁe.zis.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềurésistantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resistant (member of a resistance movement)
  • Tính từ resistant

Câu hỏi thường gặp

résistant nghĩa là gì?

résistant (tính từ, danh từ) nghĩa là bền, tài chịu, dẻo dai, người kháng chiến.

résistant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résistant (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zis.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.