Effet de la récence dans un apprentissageảnh hưởng của tính mới mẻ trong việc học nghề
Dạng từ của récence
Đi với mạo từ: une récence · la récence
Câu hỏi thường gặp
récence nghĩa là gì?
récence (danh từ) nghĩa là tính mới mẻ.
récence là giống đực hay giống cái?
récence là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.