TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

récence

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

récence nghĩa là tính mới mẻ.

Nghĩa của récence

Danh từ · giống cái

  1. Tâm lý học Tính mới mẻ.
    • Effet de la récence dans un apprentissageảnh hưởng của tính mới mẻ trong việc học nghề

Dạng từ của récence

Đi với mạo từ: une récence · la récence

Câu hỏi thường gặp

récence nghĩa là gì?

récence (danh từ) nghĩa là tính mới mẻ.

récence là giống đực hay giống cái?

récence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.