anciennement
/ɑ̃.sjɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
anciennement nghĩa là xưa kia, trước kia.
Nghĩa của anciennement
Phó từ
- Xưa kia, trước kia.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anciennement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ formerly
Câu hỏi thường gặp
anciennement nghĩa là gì?
anciennement (phó từ) nghĩa là xưa kia, trước kia.
anciennement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anciennement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sjɛn.mɑ̃/.