TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anciennement

/ɑ̃.sjɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

anciennement nghĩa là xưa kia, trước kia.

Nghĩa của anciennement

Phó từ

  1. Xưa kia, trước kia.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anciennement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ formerly

Câu hỏi thường gặp

anciennement nghĩa là gì?

anciennement (phó từ) nghĩa là xưa kia, trước kia.

anciennement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anciennement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sjɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.