TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ancienneté

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.sjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

ancienneté nghĩa là tình trạng lâu đời, thâm niên.

Nghĩa của ancienneté

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng lâu đời.
  2. Thâm niên.
    • Avancement à l'ancienneténâng bậc theo thâm niên
    • Avoir dix ans d'anciennetécó thâm niên 10 năm
    • De toute anciennetétừ thời xa xưa

Dạng từ của ancienneté

Đi với mạo từ: une ancienneté · l'ancienneté

Số nhiềuanciennetés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ancienneté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oldness (state of being old); seniority (state of being senior)

Câu hỏi thường gặp

ancienneté nghĩa là gì?

ancienneté (danh từ) nghĩa là tình trạng lâu đời, thâm niên.

ancienneté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancienneté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.sjɛn.te/.

ancienneté là giống đực hay giống cái?

ancienneté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.