TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ancillaire

/ɑ̃.si.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ancillaire nghĩa là Dan díu với đầy tớ gái.

Nghĩa của ancillaire

Tính từ

  1. Dan díu với đầy tớ gái.

Dạng từ của ancillaire

Số nhiềuancillaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of servants, with servants

Câu hỏi thường gặp

ancillaire nghĩa là gì?

ancillaire (tính từ) nghĩa là Dan díu với đầy tớ gái.

ancillaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancillaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.si.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.