TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ancolie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

ancolie nghĩa là cỏ bồ câu.

Nghĩa của ancolie

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cỏ bồ câu.

Dạng từ của ancolie

Đi với mạo từ: une ancolie · l'ancolie

Số nhiềuancolies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ columbine (of genus Aquilegia)

Câu hỏi thường gặp

ancolie nghĩa là gì?

ancolie (danh từ) nghĩa là cỏ bồ câu.

ancolie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancolie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ.li/.

ancolie là giống đực hay giống cái?

ancolie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.