ancolie
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kɔ.li/ giọng máy của trình duyệt
ancolie nghĩa là cỏ bồ câu.
Nghĩa của ancolie
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cỏ bồ câu.
Dạng từ của ancolie
Đi với mạo từ: une ancolie · l'ancolie
| Số nhiều | ancolies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ columbine (of genus Aquilegia)
Câu hỏi thường gặp
ancolie nghĩa là gì?
ancolie (danh từ) nghĩa là cỏ bồ câu.
ancolie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ancolie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ.li/.
ancolie là giống đực hay giống cái?
ancolie là danh từ giống cái (dùng với une, la).