ancrage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
ancrage nghĩa là nơi bỏ neo, thuế bến.
Nghĩa của ancrage
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Nơi bỏ neo.
- Hàng hải Thuế bến.
- Kỹ thuật Sự neo, sự néo.
Dạng từ của ancrage
Đi với mạo từ: un ancrage · l'ancrage
| Số nhiều | ancrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anchoring (dropping the anchor); anchorage (haven)
Câu hỏi thường gặp
ancrage nghĩa là gì?
ancrage (danh từ) nghĩa là nơi bỏ neo, thuế bến.
ancrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ancrage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kʁaʒ/.
ancrage là giống đực hay giống cái?
ancrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).