TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ancrage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

ancrage nghĩa là nơi bỏ neo, thuế bến.

Nghĩa của ancrage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Nơi bỏ neo.
  2. Hàng hải Thuế bến.
  3. Kỹ thuật Sự neo, sự néo.

Dạng từ của ancrage

Đi với mạo từ: un ancrage · l'ancrage

Số nhiềuancrages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anchoring (dropping the anchor); anchorage (haven)

Câu hỏi thường gặp

ancrage nghĩa là gì?

ancrage (danh từ) nghĩa là nơi bỏ neo, thuế bến.

ancrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ancrage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kʁaʒ/.

ancrage là giống đực hay giống cái?

ancrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.