TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moderne

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mɔ.dɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

moderne nghĩa là hiện đại, cận đại, cái hiện đại, phái tân.

Nghĩa của moderne

Tính từ

  1. Hiện đại.
    • Confort modernetiện nghi hiện đại
  2. Cận đại.
    • Histoire modernelịch sử cận đại

Danh từ · giống đực

  1. Cái hiện đại.
  2. Số nhiều Các tác giả hiện đại, phái tân.
    • Les anciens et les modernescác tác giả cổ đại và các tác giả hiện đại
    • Querelle des anciens et des modernescuộc tranh luận giữa phái cựu và phái tân

Dạng từ của moderne

Số nhiềumodernes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moderne

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với moderne

  • classes modernes — lớp tân học (ở trường trung học đối với lớp cổ điển)

Câu ví dụ với moderne

  • Il a une préférence pour la musique moderne. Anh ấy thích âm nhạc hiện đại hơn.Tatoeba #449848
  • J'ai lu beaucoup d'auteurs modernes. Tôi đã đọc nhiều tác giả hiện đại.Tatoeba #692522
  • Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140054
  • Tokyo est la ville la plus importante et la plus moderne du Japon. Tokyo là thành phố quan trọng và hiện đại nhất Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ modern

Câu hỏi thường gặp

moderne nghĩa là gì?

moderne (tính từ, danh từ) nghĩa là hiện đại, cận đại, cái hiện đại, phái tân.

moderne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moderne (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛʁn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.