moderne
moderne nghĩa là hiện đại, cận đại, cái hiện đại, phái tân.
Nghĩa của moderne
Tính từ
- Hiện đại.
- Confort modernetiện nghi hiện đại
- Cận đại.
- Histoire modernelịch sử cận đại
Danh từ · giống đực
- Cái hiện đại.
- Số nhiều Các tác giả hiện đại, phái tân.
- Les anciens et les modernescác tác giả cổ đại và các tác giả hiện đại
- Querelle des anciens et des modernescuộc tranh luận giữa phái cựu và phái tân
Dạng từ của moderne
| Số nhiều | modernes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moderne
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với moderne
- classes modernes — lớp tân học (ở trường trung học đối với lớp cổ điển)
Câu ví dụ với moderne
- Il a une préférence pour la musique moderne. Anh ấy thích âm nhạc hiện đại hơn.Tatoeba #449848
- J'ai lu beaucoup d'auteurs modernes. Tôi đã đọc nhiều tác giả hiện đại.Tatoeba #692522
- Pourquoi la technologie moderne ne s'est pas développé en Chine ? Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140054
- Tokyo est la ville la plus importante et la plus moderne du Japon. Tokyo là thành phố quan trọng và hiện đại nhất Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ modern
Câu hỏi thường gặp
moderne nghĩa là gì?
moderne (tính từ, danh từ) nghĩa là hiện đại, cận đại, cái hiện đại, phái tân.
moderne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moderne (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛʁn/.