TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perfectionné

giọng máy của trình duyệt

perfectionné nghĩa là hoàn thiện, cải tiến.

Nghĩa của perfectionné

Tính từ

  1. Hoàn thiện, cải tiến.

Dạng từ của perfectionné

Số nhiềuperfectionnés
Giống cáiperfectionnée
Giống cái số nhiềuperfectionnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfected, refined

Câu hỏi thường gặp

perfectionné nghĩa là gì?

perfectionné (tính từ) nghĩa là hoàn thiện, cải tiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.