TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépassé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt

dépassé nghĩa là đã bị vượt, cũ, quá thời.

Nghĩa của dépassé

Tính từ

  1. Đã bị vượt.
  2. Cũ, quá thời.
  3. Ngợp, quá ngán.

Dạng từ của dépassé

Số nhiềudépassés
Giống cáidépassée
Giống cái số nhiềudépassées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépassé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outdated

Câu hỏi thường gặp

dépassé nghĩa là gì?

dépassé (tính từ) nghĩa là đã bị vượt, cũ, quá thời.

dépassé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépassé (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.