dépassé
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.pa.se/ giọng máy của trình duyệt
dépassé nghĩa là đã bị vượt, cũ, quá thời.
Nghĩa của dépassé
Tính từ
- Đã bị vượt.
- Cũ, quá thời.
- Ngợp, quá ngán.
Dạng từ của dépassé
| Số nhiều | dépassés |
| Giống cái | dépassée |
| Giống cái số nhiều | dépassées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépassé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outdated
Câu hỏi thường gặp
dépassé nghĩa là gì?
dépassé (tính từ) nghĩa là đã bị vượt, cũ, quá thời.
dépassé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépassé (giọng Pháp chuẩn): /de.pa.se/.