TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périmé

/pe.ʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

périmé nghĩa là quá hạn, lạc hậu, lỗi thời.

Nghĩa của périmé

Tính từ

  1. Quá hạn.
    • Passeport périmégiấy hộ chiếu quá hạn
  2. Lạc hậu, lỗi thời.
    • Conception périméequan niệm lạc hậu

Dạng từ của périmé

Số nhiềupérimés
Giống cáipérimée
Giống cái số nhiềupérimées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ expired; past its expiration date; outdated

Câu hỏi thường gặp

périmé nghĩa là gì?

périmé (tính từ) nghĩa là quá hạn, lạc hậu, lỗi thời.

périmé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périmé (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.