périmé
/pe.ʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
périmé nghĩa là quá hạn, lạc hậu, lỗi thời.
Nghĩa của périmé
Tính từ
- Quá hạn.
- Passeport périmégiấy hộ chiếu quá hạn
- Lạc hậu, lỗi thời.
- Conception périméequan niệm lạc hậu
Dạng từ của périmé
| Số nhiều | périmés |
| Giống cái | périmée |
| Giống cái số nhiều | périmées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ expired; past its expiration date; outdated
Câu hỏi thường gặp
périmé nghĩa là gì?
périmé (tính từ) nghĩa là quá hạn, lạc hậu, lỗi thời.
périmé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của périmé (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.me/.