TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périmètre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pe.ʁi.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

périmètre nghĩa là chu vi, thị trường kế.

Nghĩa của périmètre

Danh từ · giống đực

  1. Chu vi.
    • Périmètre d'un trianglechu vi hình tam giác
    • Périmètre thoracique(y học) chu vi ngực
  2. Y học Thị trường kế.

Dạng từ của périmètre

Đi với mạo từ: un périmètre · le périmètre

Số nhiềupérimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perimeter

Câu hỏi thường gặp

périmètre nghĩa là gì?

périmètre (danh từ) nghĩa là chu vi, thị trường kế.

périmètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périmètre (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁi.mɛtʁ/.

périmètre là giống đực hay giống cái?

périmètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.