TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périnatal

/peʁinatal/ giọng máy của trình duyệt

périnatal nghĩa là Xem périnatalité.

Nghĩa của périnatal

Tính từ

  1. xem périnatalité — Thời kỳ cận sản.
    • Médecine périnataley học cận sản

Dạng từ của périnatal

Số nhiềupérinatals
Giống cáipérinatale
Giống cái số nhiềupérinatales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perinatal

Câu hỏi thường gặp

périnatal nghĩa là gì?

périnatal (tính từ) nghĩa là Xem périnatalité.

périnatal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của périnatal (giọng Pháp chuẩn): /peʁinatal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.