TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

périnatalité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

périnatalité nghĩa là thời kỳ cận sản.

Nghĩa của périnatalité

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thời kỳ cận sản.

Dạng từ của périnatalité

Đi với mạo từ: une périnatalité · la périnatalité

Số nhiềupérinatalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perinatal period

Câu hỏi thường gặp

périnatalité nghĩa là gì?

périnatalité (danh từ) nghĩa là thời kỳ cận sản.

périnatalité là giống đực hay giống cái?

périnatalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.