modernisation
danh từ giống cái (f)
/mɔ.dɛʁ.ni.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
modernisation nghĩa là sự hiện đại hóa.
Nghĩa của modernisation
Danh từ · giống cái
- Sự hiện đại hóa.
- Modernisation des méthodes de travailsự hiện đại hóa phương pháp làm việc
Dạng từ của modernisation
Đi với mạo từ: une modernisation · la modernisation
| Số nhiều | modernisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modernisation
Câu hỏi thường gặp
modernisation nghĩa là gì?
modernisation (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hóa.
modernisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của modernisation (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.dɛʁ.ni.za.sjɔ̃/.
modernisation là giống đực hay giống cái?
modernisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).