TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

classique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kla.sik/ giọng máy của trình duyệt

classique nghĩa là cổ điển, dùng trong lớp học, giáo khoa, nhà văn cổ điển.

Nghĩa của classique

Tính từ

  1. Cổ điển.
    • Ouvrage devenu classiquetác phẩm trở thành cổ điển
  2. Dùng trong lớp học, giáo khoa.
    • Livre classiquesách giáo khoa

Danh từ · giống đực

  1. Nhà văn cổ điển; tác giả cổ điển.
  2. Nhạc cổ điển.
  3. Sách giáo khoa.

Dạng từ của classique

Số nhiềuclassiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classique

Trái nghĩa

Họ từ của classique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ classic; classical
  • Danh từ classic (a classic work of art, literature, etc.); classical music

Câu hỏi thường gặp

classique nghĩa là gì?

classique (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ điển, dùng trong lớp học, giáo khoa, nhà văn cổ điển.

classique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classique (giọng Pháp chuẩn): /kla.sik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.