classique
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kla.sik/ giọng máy của trình duyệt
classique nghĩa là cổ điển, dùng trong lớp học, giáo khoa, nhà văn cổ điển.
Nghĩa của classique
Tính từ
- Cổ điển.
- Ouvrage devenu classiquetác phẩm trở thành cổ điển
- Dùng trong lớp học, giáo khoa.
- Livre classiquesách giáo khoa
Danh từ · giống đực
- Nhà văn cổ điển; tác giả cổ điển.
- Nhạc cổ điển.
- Sách giáo khoa.
Dạng từ của classique
| Số nhiều | classiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classique
Trái nghĩa
Họ từ của classique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ classic; classical
- Danh từ classic (a classic work of art, literature, etc.); classical music
Câu hỏi thường gặp
classique nghĩa là gì?
classique (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ điển, dùng trong lớp học, giáo khoa, nhà văn cổ điển.
classique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của classique (giọng Pháp chuẩn): /kla.sik/.