TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

classicisme

danh từ giống đực (m)
/kla.si.sism/ giọng máy của trình duyệt

classicisme nghĩa là chủ nghĩa cổ điển.

Nghĩa của classicisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa cổ điển.

Dạng từ của classicisme

Đi với mạo từ: un classicisme · le classicisme

Số nhiềuclassicismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classicism

Câu hỏi thường gặp

classicisme nghĩa là gì?

classicisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cổ điển.

classicisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classicisme (giọng Pháp chuẩn): /kla.si.sism/.

classicisme là giống đực hay giống cái?

classicisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.