TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

classeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kla.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

classeur nghĩa là cặp xếp giấy tờ, hộp xếp giấy tờ.

Nghĩa của classeur

Danh từ · giống đực

  1. Cặp xếp giấy tờ; hộp xếp giấy tờ, tủ xếp giấy tờ.

Dạng từ của classeur

Đi với mạo từ: un classeur · le classeur

Số nhiềuclasseurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với classeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file (stationery to keep documents together), binder; ring binder; filing cabinet; workbook

Câu hỏi thường gặp

classeur nghĩa là gì?

classeur (danh từ) nghĩa là cặp xếp giấy tờ, hộp xếp giấy tờ.

classeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của classeur (giọng Pháp chuẩn): /kla.sœʁ/.

classeur là giống đực hay giống cái?

classeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.