TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

farde

danh từ giống cái (f)
/faʁd/ giọng máy của trình duyệt

farde nghĩa là kiện cà phê.

Nghĩa của farde

Danh từ · giống cái

  1. Kiện cà phê (nặng 185 kg).

Dạng từ của farde

Đi với mạo từ: une farde · la farde

Số nhiềufardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file (stationery to keep documents together), binder, folder

Câu hỏi thường gặp

farde nghĩa là gì?

farde (danh từ) nghĩa là kiện cà phê.

farde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của farde (giọng Pháp chuẩn): /faʁd/.

farde là giống đực hay giống cái?

farde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.