farde
danh từ giống cái (f)
/faʁd/ giọng máy của trình duyệt
farde nghĩa là kiện cà phê.
Nghĩa của farde
Danh từ · giống cái
- Kiện cà phê (nặng 185 kg).
Dạng từ của farde
Đi với mạo từ: une farde · la farde
| Số nhiều | fardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với farde
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ file (stationery to keep documents together), binder, folder
Câu hỏi thường gặp
farde nghĩa là gì?
farde (danh từ) nghĩa là kiện cà phê.
farde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của farde (giọng Pháp chuẩn): /faʁd/.
farde là giống đực hay giống cái?
farde là danh từ giống cái (dùng với une, la).