TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fard

danh từ giống đực (m)
/faʁ/ giọng máy của trình duyệt

fard nghĩa là phấn.

Nghĩa của fard

Danh từ · giống đực

  1. Phấn (đánh mặt).
  2. Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Vẻ hoa mỹ bề ngoài.
    • piquer un fard(thân mật) đỏ mặt lên (vì thẹn, giận...)

Dạng từ của fard

Đi với mạo từ: un fard · le fard

Số nhiềufards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fard

Đồng nghĩa

Họ từ của fard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ make-up; deception

Câu hỏi thường gặp

fard nghĩa là gì?

fard (danh từ) nghĩa là phấn.

fard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fard (giọng Pháp chuẩn): /faʁ/.

fard là giống đực hay giống cái?

fard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.