fard
danh từ giống đực (m)
/faʁ/ giọng máy của trình duyệt
fard nghĩa là phấn.
Nghĩa của fard
Danh từ · giống đực
- Phấn (đánh mặt).
- Nghĩa bóng, từ cũ, nghĩa cũ Vẻ hoa mỹ bề ngoài.
- piquer un fard(thân mật) đỏ mặt lên (vì thẹn, giận...)
Dạng từ của fard
Đi với mạo từ: un fard · le fard
| Số nhiều | fards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fard
Đồng nghĩa
Họ từ của fard
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ make-up; deception
Câu hỏi thường gặp
fard nghĩa là gì?
fard (danh từ) nghĩa là phấn.
fard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fard (giọng Pháp chuẩn): /faʁ/.
fard là giống đực hay giống cái?
fard là danh từ giống đực (dùng với un, le).