TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fardeau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/faʁ.do/ giọng máy của trình duyệt

fardeau nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của fardeau

Danh từ · giống đực

  1. Gánh nặng.
    • Porter un fardeau sur ses épaulesmang gánh nặng trên vai
    • Le fardeau des impôtsgánh nặng thuế má
    • C'est un fardeau d'élever cinq enfantsnuôi năm con là một gánh nặng

Dạng từ của fardeau

Đi với mạo từ: un fardeau · le fardeau

Số nhiềufardeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fardeau

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với fardeau

  • le fardeau des ans — tuổi già
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burden; load; a worry or trouble

Câu hỏi thường gặp

fardeau nghĩa là gì?

fardeau (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

fardeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fardeau (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.do/.

fardeau là giống đực hay giống cái?

fardeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.