fardeau
/faʁ.do/ giọng máy của trình duyệt
fardeau nghĩa là gánh nặng.
Nghĩa của fardeau
Danh từ · giống đực
- Gánh nặng.
- Porter un fardeau sur ses épaulesmang gánh nặng trên vai
- Le fardeau des impôtsgánh nặng thuế má
- C'est un fardeau d'élever cinq enfantsnuôi năm con là một gánh nặng
Dạng từ của fardeau
Đi với mạo từ: un fardeau · le fardeau
| Số nhiều | fardeaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fardeau
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với fardeau
- le fardeau des ans — tuổi già
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burden; load; a worry or trouble
Câu hỏi thường gặp
fardeau nghĩa là gì?
fardeau (danh từ) nghĩa là gánh nặng.
fardeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fardeau (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.do/.
fardeau là giống đực hay giống cái?
fardeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).