TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

romantique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁo.mɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

romantique nghĩa là lãng mạn, gây xúc cảm, nhà văn lãng mạn.

Nghĩa của romantique

Tính từ

  1. Lãng mạn.
    • Littérauture romantiquevăn học lãng mạn
    • Mélancolie romantiquemối u sầu lãng mạn
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Gây xúc cảm (cảnh vật).

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà văn lãng mạn.
    • Les romantique et les classiquesnhững nhà văn lãng mạn và những nhà văn cổ điển

Dạng từ của romantique

Số nhiềuromantiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với romantique

Trái nghĩa

Câu ví dụ với romantique

  • Très romantique ! Rất lãng mạn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #438660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ romantic
  • Danh từ romantic

Câu hỏi thường gặp

romantique nghĩa là gì?

romantique (tính từ, danh từ) nghĩa là lãng mạn, gây xúc cảm, nhà văn lãng mạn.

romantique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của romantique (giọng Pháp chuẩn): /ʁo.mɑ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.