TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réaliste

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.a.list/ giọng máy của trình duyệt

réaliste nghĩa là hiện thực, có óc thực tế, nhà văn hiện thực, người thực tế.

Nghĩa của réaliste

Tính từ

  1. Nghệ thuật Hiện thực (chủ nghĩa).
  2. Có óc thực tế.
    • Attitude réalistethái độ thực tế
  3. Triết học Duy thực (chủ nghĩa).

Danh từ · cả hai giống

  1. Nghệ thuật Nhà văn hiện thực; nhà nghệ thuật hiện thực.
  2. Người (có óc) thực tế.
  3. Triết học Người theo thuyết duy thực.

Dạng từ của réaliste

Số nhiềuréalistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với réaliste

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ realist (follower of realism)
  • Tính từ realistic

Câu hỏi thường gặp

réaliste nghĩa là gì?

réaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là hiện thực, có óc thực tế, nhà văn hiện thực, người thực tế.

réaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réaliste (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.a.list/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.