idéaliste
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.de.a.list/ giọng máy của trình duyệt
idéaliste nghĩa là duy tâm, lý tưởng chủ nghĩa, không thực tế, người duy tâm.
Nghĩa của idéaliste
Tính từ
- Duy tâm.
- Philosophe idéalistenhà triết học duy tâm
- Lý tưởng chủ nghĩa, không thực tế.
Danh từ · cả hai giống
- Người duy tâm.
- Người lý tưởng chủ nghĩa, người không thực tế.
Dạng từ của idéaliste
| Số nhiều | idéalistes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với idéaliste
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ idealistic
- Danh từ idealist
Câu hỏi thường gặp
idéaliste nghĩa là gì?
idéaliste (tính từ, danh từ) nghĩa là duy tâm, lý tưởng chủ nghĩa, không thực tế, người duy tâm.
idéaliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của idéaliste (giọng Pháp chuẩn): /i.de.a.list/.