TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pratique

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁa.tik/ giọng máy của trình duyệt

pratique nghĩa là thực tiễn, thực hành, thiết thực, thực tế.

Nghĩa của pratique

Tính từ

  1. Thực tiễn; thực hành.
    • Cours d'anglais pratiquelớp anh văn thực hành
  2. Thiết thực, thực tế.
    • Un homme pratiquemột người thực tế
  3. Tiện lợi.
    • Vêtement pratiquequần áo tiện lợi

Danh từ · giống cái

  1. Sự thực hành; sự thực hiện
    • La théorie et la pratiquelý thuyết và thực hành
    • Mettre en pratiquethực hiện
  2. Cách làm, thói quen, kinh nghiệm \
    • Pratique courantecách làm, thông thường
    • Pratique de la merthói quen đi biển
    • Pratique des affaireskinh nghiệm công việc
  3. Khách hàng
    • Les pratiques d'une boutiquekhách hàng của một cửa hiệu
  4. Số nhiều Sự lễ bái; nghi lễ tôn giáo
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Thủ tục
    • Les pratiques du tribunalthủ tục tòa án
  6. Từ cũ, nghĩa cũ Sự giao thiệp
    • La pratique des femmessự giao thiệp với phụ nữ

Dạng từ của pratique

Số nhiềupratiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pratique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pratique

Cụm từ, thành ngữ với pratique

  • libre pratique — (hàng hải) sự được phép vào cảng (sau khi y tế đã kiểm tra)

Câu ví dụ với pratique

  • La pratique conduit à la perfection. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1853134
  • La pratique rend parfait. Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3250511
  • Elle pratique l'anglais de manière à obtenir un meilleur emploi. Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134128

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ practical, applied (concerning action or intervention of human will on the real to change it); concrete, practical; belonging to the everyday or mundane; experienced
  • Danh từ practice; execution or implementation (of something); methods, process, way (of doing or achieving something); set of customs in a country or group of people

Câu hỏi thường gặp

pratique nghĩa là gì?

pratique (tính từ, danh từ) nghĩa là thực tiễn, thực hành, thiết thực, thực tế.

pratique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pratique (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.