TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quotidien

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

quotidien nghĩa là hằng ngày, báo hằng ngày, nhật báo, việc hàng ngày.

Nghĩa của quotidien

Tính từ

  1. Hằng ngày.
    • Travail quotidiencông việc hằng ngày
    • Journal quotidienbáo hằng ngày

Danh từ · giống đực

  1. Báo hằng ngày, nhật báo.
    • Les grands quotidiens de la villenhững tờ nhật báo lớn của thành phố
  2. Việc hàng ngày.

Dạng từ của quotidien

Số nhiềuquotidiens
Giống cáiquotidienne /kɔ.ti.djɛn/
Giống cái số nhiềuquotidiennes

Cụm từ, thành ngữ với quotidien

  • pain quotidien — cái ăn hàng ngày; việc hàng ngày

Câu ví dụ với quotidien

  • La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.Tatoeba #1675385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ daily; everyday, quotidian, commonplace, mundane
  • Danh từ a daily, a daily paper: a newspaper that is published daily; everyday life

Câu hỏi thường gặp

quotidien nghĩa là gì?

quotidien (tính từ, danh từ) nghĩa là hằng ngày, báo hằng ngày, nhật báo, việc hàng ngày.

quotidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotidien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.