quotidien
quotidien nghĩa là hằng ngày, báo hằng ngày, nhật báo, việc hàng ngày.
Nghĩa của quotidien
Tính từ
- Hằng ngày.
- Travail quotidiencông việc hằng ngày
- Journal quotidienbáo hằng ngày
Danh từ · giống đực
- Báo hằng ngày, nhật báo.
- Les grands quotidiens de la villenhững tờ nhật báo lớn của thành phố
- Việc hàng ngày.
Dạng từ của quotidien
| Số nhiều | quotidiens |
| Giống cái | quotidienne /kɔ.ti.djɛn/ |
| Giống cái số nhiều | quotidiennes |
Cụm từ, thành ngữ với quotidien
- pain quotidien — cái ăn hàng ngày; việc hàng ngày
Câu ví dụ với quotidien
- La virtuosité exige des années d'exercice quotidien depuis l'enfance. Tài điêu luyện đòi hỏi nhiều năm thực hành hằng ngày từ thuở ấu thơ.Tatoeba #1675385
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ daily; everyday, quotidian, commonplace, mundane
- Danh từ a daily, a daily paper: a newspaper that is published daily; everyday life
Câu hỏi thường gặp
quotidien nghĩa là gì?
quotidien (tính từ, danh từ) nghĩa là hằng ngày, báo hằng ngày, nhật báo, việc hàng ngày.
quotidien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quotidien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.djɛ̃/.