TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quote-part

danh từ giống cái (f)
/kɔt.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

quote-part nghĩa là phần.

Nghĩa của quote-part

Danh từ · giống cái

  1. Phần (phải góp hay được hưởng của mỗi người).
    • Payer sa quote-parttrả phần của mình

Dạng từ của quote-part

Đi với mạo từ: une quote-part · la quote-part

Số nhiềuquotes-parts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ share, portion

Câu hỏi thường gặp

quote-part nghĩa là gì?

quote-part (danh từ) nghĩa là phần.

quote-part phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quote-part (giọng Pháp chuẩn): /kɔt.paʁ/.

quote-part là giống đực hay giống cái?

quote-part là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.