TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quotidiennement

/kɔ.ti.djɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quotidiennement nghĩa là hằng ngày, thường ngày.

Nghĩa của quotidiennement

Phó từ

  1. Hằng ngày, thường ngày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quotidiennement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với quotidiennement

  • Le cours des devises étrangères change quotidiennement. Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457493
  • Je vais quotidiennement à l'école. Tôi đi học mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3132539
  • Je me lave les cheveux quotidiennement. Mỗi ngày tôi đều gội đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3625587
  • Elle pratiquait quotidiennement la dactylographie. Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #866021
  • Les choses changent quotidiennement. Mọi thứ thay đổi hàng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8973614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ daily (every day); daily (per day)

Câu hỏi thường gặp

quotidiennement nghĩa là gì?

quotidiennement (phó từ) nghĩa là hằng ngày, thường ngày.

quotidiennement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotidiennement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.djɛn.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.