quotidienneté
quotidienneté nghĩa là tính chất hằng ngày, tính chất thường ngày.
Nghĩa của quotidienneté
Danh từ · giống cái
- Tính chất hằng ngày, tính chất thường ngày.
Dạng từ của quotidienneté
Đi với mạo từ: une quotidienneté · la quotidienneté
| Số nhiều | quotidiennetés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daily life
Câu hỏi thường gặp
quotidienneté nghĩa là gì?
quotidienneté (danh từ) nghĩa là tính chất hằng ngày, tính chất thường ngày.
quotidienneté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quotidienneté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.djɛn.te/.
quotidienneté là giống đực hay giống cái?
quotidienneté là danh từ giống cái (dùng với une, la).