TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quotidienneté

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ti.djɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

quotidienneté nghĩa là tính chất hằng ngày, tính chất thường ngày.

Nghĩa của quotidienneté

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất hằng ngày, tính chất thường ngày.

Dạng từ của quotidienneté

Đi với mạo từ: une quotidienneté · la quotidienneté

Số nhiềuquotidiennetés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daily life

Câu hỏi thường gặp

quotidienneté nghĩa là gì?

quotidienneté (danh từ) nghĩa là tính chất hằng ngày, tính chất thường ngày.

quotidienneté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotidienneté (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.djɛn.te/.

quotidienneté là giống đực hay giống cái?

quotidienneté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.