quotient
danh từ giống đực (m)
/kɔ.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
quotient nghĩa là thương số, thương.
Nghĩa của quotient
Danh từ · giống đực
- Thương số, thương.
- Quotient assimilateur(sinh vật học) thương số đồng hóa
- Quotient respiratoire(sinh vật học) thương số hô hấp
Dạng từ của quotient
Đi với mạo từ: un quotient · le quotient
| Số nhiều | quotients |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quotient (result of a division)
Câu hỏi thường gặp
quotient nghĩa là gì?
quotient (danh từ) nghĩa là thương số, thương.
quotient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quotient (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.sjɑ̃/.
quotient là giống đực hay giống cái?
quotient là danh từ giống đực (dùng với un, le).