TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quotient

danh từ giống đực (m)
/kɔ.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quotient nghĩa là thương số, thương.

Nghĩa của quotient

Danh từ · giống đực

  1. Thương số, thương.
    • Quotient assimilateur(sinh vật học) thương số đồng hóa
    • Quotient respiratoire(sinh vật học) thương số hô hấp

Dạng từ của quotient

Đi với mạo từ: un quotient · le quotient

Số nhiềuquotients
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quotient (result of a division)

Câu hỏi thường gặp

quotient nghĩa là gì?

quotient (danh từ) nghĩa là thương số, thương.

quotient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotient (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.sjɑ̃/.

quotient là giống đực hay giống cái?

quotient là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.