TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quotité

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

quotité nghĩa là định suất.

Nghĩa của quotité

Danh từ · giống cái

  1. Định suất.
    • Impôt de quotitéthuế định suất

Dạng từ của quotité

Đi với mạo từ: une quotité · la quotité

Số nhiềuquotités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quota

Câu hỏi thường gặp

quotité nghĩa là gì?

quotité (danh từ) nghĩa là định suất.

quotité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quotité (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ti.te/.

quotité là giống đực hay giống cái?

quotité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.