TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

journellement

/ʒuʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

journellement nghĩa là hàng ngày, thường.

Nghĩa của journellement

Phó từ

  1. Hàng ngày.
    • Être tenu journellement au courant des nouvelleshằng ngày nắm tin tức
  2. Thường.
    • Cela se voit journellementđiều đó cũng thường thấy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với journellement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ daily (every day)

Câu hỏi thường gặp

journellement nghĩa là gì?

journellement (phó từ) nghĩa là hàng ngày, thường.

journellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journellement (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.