TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

journalistique

/ʒuʁ.na.lis.tik/ giọng máy của trình duyệt

journalistique nghĩa là Xem journal 2.

Nghĩa của journalistique

Tính từ

  1. xem journal — Nhật ký.
    • Style journalistiquevăn báo chí

Dạng từ của journalistique

Số nhiềujournalistiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ journalistic

Câu hỏi thường gặp

journalistique nghĩa là gì?

journalistique (tính từ) nghĩa là Xem journal 2.

journalistique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journalistique (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.na.lis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.