TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

journaliste

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʒuʁ.na.list/ giọng máy của trình duyệt

journaliste nghĩa là nhà báo.

Nghĩa của journaliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà báo.

Dạng từ của journaliste

Số nhiềujournalistes

Họ từ của journaliste

Câu ví dụ với journaliste

  • Je suis journaliste. Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #494537

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a journalist; an anchor, anchorperson, anchorman or anchorwoman; a reporter

Câu hỏi thường gặp

journaliste nghĩa là gì?

journaliste (danh từ) nghĩa là nhà báo.

journaliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journaliste (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.na.list/.

journaliste là giống đực hay giống cái?

journaliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.