journaliste
journaliste nghĩa là nhà báo.
Nghĩa của journaliste
Danh từ · cả hai giống
- Nhà báo.
Dạng từ của journaliste
| Số nhiều | journalistes |
Họ từ của journaliste
Câu ví dụ với journaliste
- Je suis journaliste. Tôi là nhà báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #494537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a journalist; an anchor, anchorperson, anchorman or anchorwoman; a reporter
Câu hỏi thường gặp
journaliste nghĩa là gì?
journaliste (danh từ) nghĩa là nhà báo.
journaliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của journaliste (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.na.list/.
journaliste là giống đực hay giống cái?
journaliste là danh từ cả hai giống.