TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

journalisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒuʁ.na.lism/ giọng máy của trình duyệt

journalisme nghĩa là nghề làm báo, thể văn báo chí, văn báo chí.

Nghĩa của journalisme

Danh từ · giống đực

  1. Nghề làm báo.
  2. Thể văn báo chí, văn báo chí.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Giới báo chí; báo chí (nói chung).

Dạng từ của journalisme

Đi với mạo từ: un journalisme · le journalisme

Số nhiềujournalismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với journalisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ journalism

Câu hỏi thường gặp

journalisme nghĩa là gì?

journalisme (danh từ) nghĩa là nghề làm báo, thể văn báo chí, văn báo chí.

journalisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của journalisme (giọng Pháp chuẩn): /ʒuʁ.na.lism/.

journalisme là giống đực hay giống cái?

journalisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.