presse
presse nghĩa là báo chí, máy ép, máy rập.
Nghĩa của presse
Danh từ · giống cái
- Báo chí.
- Liberté de la pressetự do báo chí
- Máy ép; máy rập.
- Presse à viandemáy ép thịt
- Presse monétairemáy rập tiền
- Máy in.
- Presse lithographiquemáy in thạch bản
- Sự dồn dập, sự rộ việc.
- Les moments de pressenhững lúc rộ việc
- Từ cũ, nghĩa cũ Đám đông.
- Fendre la presserẽ đám đông
Dạng từ của presse
Đi với mạo từ: une presse · la presse
| Số nhiều | presses |
Cụm từ, thành ngữ với presse
- avoir bonne presse — có tiếng tăm tốt
- avoir mauvaise presse — có nhiều người chê bai
- campagne de presse — cuộc bút chiến trên báo
- ouvrage sous presse — tác phẩm đang in
Câu ví dụ với presse
- Il n'était pas nécessaire qu'elle se presse. Không cần thiết chị ấy phải vội vàng.Tatoeba #332209
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ press, papers (the media); press (e.g. printing press); haste, hurry, rush
Câu hỏi thường gặp
presse nghĩa là gì?
presse (danh từ) nghĩa là báo chí, máy ép, máy rập.
presse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của presse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs/.
presse là giống đực hay giống cái?
presse là danh từ giống cái (dùng với une, la).