TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

presse

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

presse nghĩa là báo chí, máy ép, máy rập.

Nghĩa của presse

Danh từ · giống cái

  1. Báo chí.
    • Liberté de la pressetự do báo chí
  2. Máy ép; máy rập.
    • Presse à viandemáy ép thịt
    • Presse monétairemáy rập tiền
  3. Máy in.
    • Presse lithographiquemáy in thạch bản
  4. Sự dồn dập, sự rộ việc.
    • Les moments de pressenhững lúc rộ việc
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Đám đông.
    • Fendre la presserẽ đám đông

Dạng từ của presse

Đi với mạo từ: une presse · la presse

Số nhiềupresses

Cụm từ, thành ngữ với presse

  • avoir bonne presse — có tiếng tăm tốt
  • avoir mauvaise presse — có nhiều người chê bai
  • campagne de presse — cuộc bút chiến trên báo
  • ouvrage sous presse — tác phẩm đang in

Câu ví dụ với presse

  • Il n'était pas nécessaire qu'elle se presse. Không cần thiết chị ấy phải vội vàng.Tatoeba #332209

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ press, papers (the media); press (e.g. printing press); haste, hurry, rush

Câu hỏi thường gặp

presse nghĩa là gì?

presse (danh từ) nghĩa là báo chí, máy ép, máy rập.

presse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs/.

presse là giống đực hay giống cái?

presse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.