TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pressant

/pʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pressant nghĩa là thúc bách, cấp thiết, thôi thúc.

Nghĩa của pressant

Tính từ

  1. Thúc bách, cấp thiết.
    • Affaire pressanteviệc cấp thiết
  2. Thôi thúc.
    • Créancier pressantchủ nợ thôi thúc

Dạng từ của pressant

Số nhiềupressants
Giống cáipressante /pʁɛ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềupressantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pressing, urgent, insistent; squeezing

Câu hỏi thường gặp

pressant nghĩa là gì?

pressant (tính từ) nghĩa là thúc bách, cấp thiết, thôi thúc.

pressant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressant (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.