pressage
danh từ giống đực (m)
/pʁɛ.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
pressage nghĩa là sự ép, sự nén, sự là hơi.
Nghĩa của pressage
Danh từ · giống đực
- Sự ép, sự nén; sự ấn.
- Sự là hơi.
Dạng từ của pressage
Đi với mạo từ: un pressage · le pressage
| Số nhiều | pressages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pressing (of olives, CDs etc)
Câu hỏi thường gặp
pressage nghĩa là gì?
pressage (danh từ) nghĩa là sự ép, sự nén, sự là hơi.
pressage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pressage (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.saʒ/.
pressage là giống đực hay giống cái?
pressage là danh từ giống đực (dùng với un, le).