presque
presque nghĩa là gần, hầu như.
Nghĩa của presque
Phó từ
- Gần (như), hầu như.
- Elle pleurait presquecô ta gần như khóc
- La presque totalitéhầu như toàn bộ
- Presque pashầu như không
- Presque trois mille élèvesgần ba nghìn học sinh
- Presque personnehầu như không có ai
- Presque rienhầu như không có gì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presque
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với presque
- J'ai presque fini. Tôi sắp xong rồi.Tatoeba #3846
- Je nage presque tous les jours. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970574
- L'année scolaire est presque terminée. Năm học đã gần hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2261751
- Cela fait presque une semaine qu'il pleut. Trời mưa khoảng 1 tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5095956
- Tom n'est presque jamais à la maison. Tom rất ít khi ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5326380
- Parce qu'un seule minute coûte presque quatre livres. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #457886
- Il est presque dix heures. Gần mười giờ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461963
- Elle s'est presque noyée. Cô ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1410370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ almost
Câu hỏi thường gặp
presque nghĩa là gì?
presque (phó từ) nghĩa là gần, hầu như.
presque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của presque (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛsk/.