quasiment
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.zi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
quasiment nghĩa là Như quasi.
Nghĩa của quasiment
Phó từ
- Thân mật Như quasi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ practically, almost
Câu hỏi thường gặp
quasiment nghĩa là gì?
quasiment (phó từ) nghĩa là Như quasi.
quasiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quasiment (giọng Pháp chuẩn): /ka.zi.mɑ̃/.