TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quasiment

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.zi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

quasiment nghĩa là Như quasi.

Nghĩa của quasiment

Phó từ

  1. Thân mật Như quasi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ practically, almost

Câu hỏi thường gặp

quasiment nghĩa là gì?

quasiment (phó từ) nghĩa là Như quasi.

quasiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasiment (giọng Pháp chuẩn): /ka.zi.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.