TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quater

/kwatɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

quater nghĩa là bốn là, bốn.

Nghĩa của quater

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bốn là.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Bốn.
    • Le 12 ter et le 12 quater de cette ruesố 12 ba và số 12 bốn ở phố này

Câu hỏi thường gặp

quater nghĩa là gì?

quater (phó từ) nghĩa là bốn là, bốn.

quater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quater (giọng Pháp chuẩn): /kwatɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.