pratiquement
pratiquement nghĩa là hầu như, về thực tế.
Nghĩa của pratiquement
Phó từ
- Hầu như.
- Il est pratiquement incapable de se déplacernó hầu như không thể di chuyển được
- Về thực tế.
- Pratiquement et théoriquementvề thực tế và về lý thuyết
- Một cách thực tiễn.
- Organiser sa vie pratiquementtổ chức đời sống một cách thực tiễn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pratiquement
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pratiquement
- C'est pratiquement impossible. Điều này gần như không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2040972
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in practice, for all practical purposes, from a practical standpoint; practically, almost
Câu hỏi thường gặp
pratiquement nghĩa là gì?
pratiquement (phó từ) nghĩa là hầu như, về thực tế.
pratiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pratiquement (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.tik.mɑ̃/.