TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pratiquement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁa.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pratiquement nghĩa là hầu như, về thực tế.

Nghĩa của pratiquement

Phó từ

  1. Hầu như.
    • Il est pratiquement incapable de se déplacernó hầu như không thể di chuyển được
  2. Về thực tế.
    • Pratiquement et théoriquementvề thực tế và về lý thuyết
  3. Một cách thực tiễn.
    • Organiser sa vie pratiquementtổ chức đời sống một cách thực tiễn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pratiquement

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pratiquement

  • C'est pratiquement impossible. Điều này gần như không thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2040972

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in practice, for all practical purposes, from a practical standpoint; practically, almost

Câu hỏi thường gặp

pratiquement nghĩa là gì?

pratiquement (phó từ) nghĩa là hầu như, về thực tế.

pratiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pratiquement (giọng Pháp chuẩn): /pʁa.tik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.